available time slot
time-slots - BATICO
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, ... empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian ...
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
Cuộc thi thiết kế hoa văn - giải thưởng lên đến gần 5000 ...
37945 Lương 5000 Usd jobs available on Indeed.com. Apply to Gia Sư, Trợ Giảng Tiếng Anh, Nhân Viên Part Time and more!